Chào mừng bạn đến với website THPT Trung Phú
Thứ tư, 12/8/2020, 0:0
Lượt đọc: 1107

Danh sách học sinh trúng tuyển vào lớp 10 trường THPT Trung Phú năm học 2020-2021

STT SBD Họ và tên Ngày sinh Trường THCS NV Trúng tuyển Điểm
1 126644 NGUYỄN THÀNH LONG 28/11/2005 THCS NGUYỄN HIỀN 1 26.25
2 126660 CHU ĐỨC MẠNH 03/01/2005 THCS TRẦN QUANG KHẢI 2 27.25
3 128536 LÊ THUỲ DUNG 22/03/2005 THCS NGUYỄN AN NINH 2 26.5
4 128641 TRẦN ĐỨC HÀO 06/09/2004 THCS NGUYỄN AN NINH 2 27.25
5 128784 PHẠM ĐĂNG KHOA 22/03/2005 THCS NGUYỄN AN NINH 2 24.75
6 134107 LÊ ĐỖ NGỌC HUYỀN 24/06/2005 THCS THÔNG TÂY HỘI 3 25.25
7 136754 LÊ HỮU RIN 28/06/2005 THCS HUỲNH VĂN NGHỆ 3 24.25
8 137804 NGÔ PHAN ĐĂNG KHOA 06/03/2005 THCS PHAN TÂY HỒ 3 25.75
9 154420 LƯƠNG TUỆ MẪN 20/05/2005 THCS TÂN PHÚ TRUNG 1 30.75
10 154456 LÊ MINH HỒNG NGỌC 31/10/2005 THCS TÂN PHÚ TRUNG 1 34.25
11 154482 NGÔ THÀNH NHÂN 26/11/2005 THCS TÂN PHÚ TRUNG 1 31.5
12 154577 NGUYỄN HỮU TÂM 10/01/2005 THCS TÂN PHÚ TRUNG 1 24
13 154665 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 21/08/2005 THCS TÂN PHÚ TRUNG 1 36.5
14 154882 HỒ NGUYỄN KIM HẰNG 19/10/2005 THCS PHƯỚC VĨNH AN 1 23
15 154933 NGUYỄN PHƯƠNG VÂN KHÁNH 28/07/2005 THCS PHƯỚC VĨNH AN 1 31
16 155328 VŨ NHƯ KIỀU DIỄM 03/03/2005 THCS THỊ TRẤN 2 1 37.75
17 155420 NGUYỄN GIA HUY 19/10/2005 THCS THỊ TRẤN 2 1 37
18 155742 NGUYỄN NGỌC ANH THƯ 13/07/2005 THCS THỊ TRẤN 2 1 41.25
19 156421 LIÊU NGỌC DUNG 04/11/2005 THCS AN NHƠN TÂY 1 37
20 156513 HÀ LÊ HOÀNG MINH 02/09/2005 THCS AN PHÚ 1 26
21 156528 ĐỖ PHAN TRỌNG NGHĨA 07/05/2005 THCS AN PHÚ 1 26.75
22 156537 NGUYỄN THANH NGỌC 20/09/2005 THCS AN NHƠN TÂY 1 32.75
23 156585 TRẦN THỊ HOÀI PHƯƠNG 09/05/2005 THCS PHÚ MỸ HƯNG 1 22.75
24 156615 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 02/05/2005 THCS PHÚ MỸ HƯNG 1 25.75
25 156688 PHAN ĐĂNG ANH TUẤN 27/09/2005 THCS AN NHƠN TÂY 1 25
26 157151 HUỲNH THY AN 10/06/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 39.25
27 157157 BÙI NGỌC MAI ANH 28/06/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 36.75
28 157168 PHẠM ĐẶNG VÂN ANH 07/03/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 38.25
29 157169 TRẦN LÊ PHƯƠNG ANH 07/08/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 24.5
30 157192 VÕ HOÀNG DANH 05/06/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 29
31 157204 LÊ HOÀNG ĐỨC 31/05/2005 THCS PHẠM VĂN CỘI 1 33.5
32 157239 NGUYỄN ANH HẢO 09/03/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 32.5
33 157251 NGUYỄN HUY HOÀNG 14/05/2005 THCS PHẠM VĂN CỘI 1 32
34 157261 LÊ NHẬT HUY 23/07/2005 THCS PHẠM VĂN CỘI 1 25.5
35 157274 ĐỖ ĐĂNG KHOA 04/03/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 37
36 157302 TRẦN THỊ THẢO LINH 09/03/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 31
37 157313 NGUYỄN TẤN BẢO LONG 30/03/2005 THCS PHẠM VĂN CỘI 1 26
38 157351 NGUYỄN VƯƠNG THẢO NGUYÊN 15/08/2005 THCS PHẠM VĂN CỘI 1 24.5
39 157400 LÊ THỊ XUÂN QUỲNH 10/07/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 25.5
40 157401 NGUYỄN NGỌC NHƯ QUỲNH 07/02/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 33
41 157432 NGUYỄN THÁI HƯNG THỊNH 07/01/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 39
42 157445 TRẦN NGUYỄN MINH THƯ 13/02/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 37.75
43 157448 LÊ NGUYỄN HOÀI THƯƠNG 29/10/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 33.25
44 157451 TRẦN THỊ DIỄM THƯƠNG 18/08/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 33.75
45 157483 HUỲNH THÙY TRANG 18/05/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 34.75
46 157489 VÕ PHẠM PHƯƠNG TRANG 03/08/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 34
47 157500 NGUYỄN HUỲNH THANH TRÚC 20/05/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 40.5
48 157528 HỨA TƯỜNG VÂN 02/04/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 26.25
49 157539 NGUYỄN NGÔ TƯỜNG VY 23/04/2005 THCS PHẠM VĂN CỘI 1 32.75
50 157540 NGUYỄN PHÚC TƯỜNG VY 11/11/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 35.75
51 157547 PHẠM HUỲNH KHÁNH VY 24/07/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 24.75
52 157549 PHAN NGUYỄN THÚY VY 29/03/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 28.75
53 157553 LÊ TRẦN TUẤN VỸ 10/06/2005 THCS PHÚ HÒA ĐÔNG 1 40
54 157559 ĐỖ THỊ PHƯƠNG AN 16/08/2005 THCS BÌNH HÒA 1 24.75
55 157561 LÊ NGỌC AN 24/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 32.5
56 157563 NGUYỄN TUẤN AN 20/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 29.25
57 157565 VÕ THANH AN 11/11/2005 THCS TRUNG AN 1 27.25
58 157566 CHU HOÀNG MỸ ANH 23/10/2005 THCS TRUNG AN 1 27
59 157567 CHUNG NGỌC HOÀNG ANH 04/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 22.75
60 157568 ĐỖ THỊ ĐÀO MỸ ANH 23/03/2005 THCS BÌNH HÒA 1 26
61 157569 DƯƠNG THỊ HOÀI ANH 16/02/2005 THCS BÌNH HÒA 1 37
62 157570 LÊ THẾ ANH 26/03/2005 THCS HÒA PHÚ 1 32.75
63 157571 LÊ THỊ MINH ANH 24/05/2005 THCS BÌNH HÒA 1 31.25
64 157574 NGUYỄN KỲ ANH 07/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23
65 157576 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 06/03/2005 THCS TRUNG AN 1 25.75
66 157579 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 19/05/2005 THCS TRUNG AN 1 37.5
67 157580 NGUYỄN TRẦN MINH ANH 10/07/2005 THCS TRUNG AN 1 37.75
68 157582 PHẠM NGỌC ANH 08/12/2005 THCS TRUNG AN 1 23.5
69 157583 PHAN HOÀNG DIỆU ANH 20/08/2005 THCS BÌNH HÒA 1 35
70 157584 TĂNG TRẦN TRÂM ANH 27/07/2005 THCS TRUNG AN 1 28.25
71 157585 TRẦN BẠCH NGỌC ANH 12/12/2005 THCS TRUNG AN 1 25
72 157587 TRẦN THỊ NHẬT ANH 04/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 37
73 157588 HỒ NGỌC ÁNH 10/04/2005 THCS BÌNH HÒA 1 22.75
74 157589 LÊ THỊ NGỌC ÁNH 21/12/2005 THCS HÒA PHÚ 1 27.5
75 157604 LƯƠNG THỊ KIM CHI 02/09/2005 THCS TRUNG AN 1 29.5
76 157605 NGUYỄN NGỌC UYÊN CHI 30/03/2005 THCS BÌNH HÒA 1 22.75
77 157608 ĐINH QUỐC CƯỜNG 01/05/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26
78 157609 LỤC THANH CƯỜNG 02/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 28.5
79 157611 NGUYỄN TRẦN THANH DÂN 14/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 24.25
80 157612 TRẦN HUỲNH HẢI ĐĂNG 19/12/2005 THCS BÌNH HÒA 1 26.5
81 157613 HOÀNG THỊ HỒNG ĐÀO 07/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 28.5
82 157615 NGUYỄN ANH ĐÀO 19/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 33.25
83 157619 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 30/08/2005 THCS BÌNH HÒA 1 24.25
84 157620 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 06/07/2005 THCS HÒA PHÚ 1 30.75
85 157621 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 30/04/2005 THCS TRUNG AN 1 24.75
86 157627 NGÔ PHƯỚC DIỄM 11/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 35.5
87 157628 NGUYỄN NGỌC HỒNG DIỄM 26/12/2005 THCS HÒA PHÚ 1 37.25
88 157629 NGUYỄN VÕ KHÁNH ĐIỀN 10/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 27
89 157630 LÂM CHÍ DĨNH 23/06/2005 THCS TRUNG AN 1 40.5
90 157634 LÊ THỊ NGỌC DUNG 18/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 27.75
91 157635 TRẦN LÊ THÙY DUNG 18/08/2005 THCS TRUNG AN 1 32.25
92 157636 TRẦN TIẾN DŨNG 24/01/2005 THCS BÌNH HÒA 1 29
93 157638 CAO THỊ ÁNH DƯƠNG 22/12/2005 THCS BÌNH HÒA 2 26
94 157639 HUỲNH HẢI DƯƠNG 08/02/2005 THCS BÌNH HÒA 1 25.75
95 157640 NGUYỄN THÁI DƯƠNG 10/11/2005 THCS TRUNG AN 1 34.75
96 157641 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 20/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 27
97 157642 PHAN THỊ THÙY DƯƠNG 08/08/2005 THCS BÌNH HÒA 2 27.5
98 157644 VÕ TĂNG THANH DƯƠNG 01/12/2005 THCS TRUNG AN 1 23.25
99 157646 NGUYỄN DUY 28/04/2005 THCS TRUNG AN 1 29.75
100 157649 NGUYỄN HỮU DUY 15/07/2005 THCS TRUNG AN 1 28.25
101 157650 NGUYỄN QUỐC DUY 17/06/2005 THCS HÒA PHÚ 1 34.75
102 157651 TÔ NHỰT DUY 22/10/2005 THCS TRUNG AN 1 25.25
103 157654 NGUYỄN THỊ KIM DUYÊN 23/08/2005 THCS TRUNG AN 1 29.75
104 157655 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 01/06/2005 THCS BÌNH HÒA 1 25
105 157656 TÔ THỊ MỸ DUYÊN 22/04/2005 THCS BÌNH HÒA 1 24.5
106 157657 LÊ THỊ TRÚC GIANG 27/12/2005 THCS BÌNH HÒA 1 24.75
107 157658 NGUYỄN KHƯƠNG TRÀ GIANG 05/04/2005 THCS BÌNH HÒA 1 35
108 157659 TRẦN TRƯỜNG GIANG 29/04/2005 THCS BÌNH HÒA 1 26.75
109 157661 TRẦN THỊ HẢI HÀ 22/01/2005 THCS TRUNG AN 1 29.5
110 157662 TRƯƠNG THỊ TRÚC HÀ 08/11/2005 THCS TRUNG AN 1 28
111 157663 HOÀNG MINH HẢI 02/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 24.25
112 157666 NGUYỄN NGỌC HÂN 05/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 24.5
113 157667 PHẠM HỒNG NGỌC HÂN 15/01/2005 THCS HÒA PHÚ 1 25
114 157668 TRẦN GIA HÂN 23/05/2005 THCS BÌNH HÒA 1 31.75
115 157673 NGUYỄN VÕ LỆ HẰNG 22/01/2005 THCS BÌNH HÒA 1 41.75
116 157675 TRẦN THỊ HẰNG 06/05/2005 THCS BÌNH HÒA 1 22.75
117 157676 NGUYỄN PHƯỚC HỒNG HẠNH 07/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 25.25
118 157679 TRẦN GIA HÀO 10/11/2005 THCS TRUNG AN 1 28
119 157680 LÊ THANH HẬU 31/08/2004 THCS BÌNH HÒA 1 25
120 157682 TÔ TRUNG HẬU 19/11/2005 THCS TRUNG AN 1 38.75
121 157683 TRẦN MINH HẬU 23/09/2005 THCS TRUNG AN 1 23.5
122 157684 HUỲNH VÕ TẤN HIÊN 15/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 33.25
123 157685 BÙI THANH HIỀN 08/09/2005 THCS TRUNG AN 1 28
124 157686 NGÔ NGUYỄN THU HIỀN 19/03/2005 THCS BÌNH HÒA 1 37
125 157689 NGUYỄN HOÀNG HIỆP 03/12/2005 THCS BÌNH HÒA 1 34
126 157690 NGUYỄN SỸ ĐẠI HIỆP 11/07/2005 THCS HÒA PHÚ 1 28.25
127 157693 PHAN HOÀNG HIẾU 01/05/2005 THCS TRUNG AN 1 31.75
128 157695 NGUYỄN THỊ NGỌC HOA 28/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 34.75
129 157696 TRẦN THỊ NGỌC HOA 18/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 35.75
130 157699 TRƯƠNG PHAN HOÀNG 26/03/2005 THCS TRUNG AN 1 25
131 157702 NGUYỄN THANH HÙNG 05/11/2005 THCS HÒA PHÚ 1 31.5
132 157703 TRẦN VŨ MINH HÙNG 30/06/2005 THCS BÌNH HÒA 1 38.75
133 157704 NGUYỄN QUỐC HƯNG 18/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26.25
134 157707 ĐẶNG SÔNG HƯƠNG 01/04/2005 THCS BÌNH HÒA 1 38.25
135 157710 TRẦN NGỌC QUỲNH HƯƠNG 05/01/2005 THCS HÒA PHÚ 1 37.5
136 157712 HỒ QUANG HUY 13/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26.25
137 157714 NGUYỄN DƯƠNG ANH HUY 02/05/2005 THCS BÌNH HÒA 1 22.75
138 157717 NGUYỄN MINH HUY 20/12/2005 THCS TRUNG AN 1 24
139 157721 VŨ QUỐC HUY 04/08/2005 THCS TRUNG AN 1 45
140 157724 NGUYỄN THỊ LỆ HUYỀN 15/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 31.25
141 157728 HỒ NGỌC MAI KHANH 08/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 38.75
142 157731 HUỲNH QUỐC KHÁNH 19/04/2005 THCS TRUNG AN 1 32.5
143 157735 NGUYỄN HOÀNG KHIÊM 15/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 30.25
144 157737 NGUYỄN ĐẮC ANH KHOA 20/06/2005 THCS BÌNH HÒA 1 22.75
145 157741 TRẦN DUY KHÔI 15/07/2005 THCS BÌNH HÒA 1 24
146 157743 NGUYỄN TRUNG KIÊN 13/10/2005 THCS TRUNG AN 1 29
147 157744 BÙI ANH KIỆT 31/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 29
148 157745 BÙI TUẤN KIỆT 15/07/2005 THCS HÒA PHÚ 1 38
149 157746 NGUYỄN TUẤN KIỆT 24/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.5
150 157747 NGUYỄN TUẤN KIỆT 18/04/2005 THCS BÌNH HÒA 1 30.75
151 157748 NGUYỄN VĂN KIỆT 01/08/2005 THCS TRUNG AN 1 33
152 157754 NGUYỄN MỸ LỆ 26/07/2005 THCS HÒA PHÚ 1 40.5
153 157756 DƯƠNG TUỆ LINH 22/06/2005 THCS TRUNG AN 1 32.25
154 157757 LÊ THỊ THÙY LINH 20/06/2005 THCS BÌNH HÒA 1 28.25
155 157758 LÊ THỊ TRÚC LINH 14/03/2005 THCS HÒA PHÚ 1 37
156 157760 NGUYỄN THỊ LINH 05/03/2005 THCS TRUNG AN 1 23
157 157763 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 11/05/2005 THCS TRUNG AN 1 35.25
158 157764 NGUYỄN THỊ TUYẾT LINH 02/08/2005 THCS TRUNG AN 1 30.25
159 157765 NGUYỄN THÙY LINH 23/06/2005 THCS HÒA PHÚ 1 28
160 157767 NGUYỄN TRÚC LINH 20/11/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.5
161 157768 NGUYỄN TRÚC LINH 12/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.75
162 157769 TRẦN MAI LINH 24/10/2005 THCS TRUNG AN 1 26.5
163 157772 CAO THỊ MINH LOAN 13/02/2005 THCS BÌNH HÒA 1 30
164 157774 LÊ THỊ BÍCH LOAN 22/04/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.75
165 157777 NGUYỄN THANH LỘC 28/03/2002 THCS BÌNH HÒA 1 32.25
166 157778 NGUYỄN NGỌC LỢI 29/09/2005 THCS TRUNG AN 1 37.5
167 157780 LƯƠNG THÀNH LONG 21/02/2005 THCS BÌNH HÒA 1 27
168 157782 NGUYỄN THỊ MINH LỤA 15/01/2005 THCS HÒA PHÚ 1 36.5
169 157783 NGUYỄN HỮU LUÂN 04/06/2005 THCS TRUNG AN 1 23.25
170 157784 NGUYỄN THÀNH LUÂN 21/01/2005 THCS BÌNH HÒA 1 23
171 157785 HUỲNH THỊ CẨM LY 02/05/2005 THCS BÌNH HÒA 1 22.75
172 157788 NGUYỄN NGỌC MAI 10/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 34.25
173 157789 NGUYỄN THỊ XUÂN MAI 18/10/2005 THCS BÌNH HÒA 1 23.25
174 157797 NGUYỄN THỊ ÁNH MINH 04/06/2005 THCS BÌNH HÒA 1 30.25
175 157800 LÝ DIỄM MY 04/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 25.75
176 157802 NGUYỄN THỊ KIỀU MY 08/10/2005 THCS TRUNG AN 1 39.75
177 157805 HỒ PHƯƠNG NAM 05/11/2005 THCS TRUNG AN 1 27.25
178 157806 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 07/12/2005 THCS BÌNH HÒA 1 23
179 157807 NGUYỄN THANH NAM 19/01/2005 THCS TRUNG AN 1 30
180 157813 ĐINH CHÂU LÊ NGÀ 25/12/2005 THCS BÌNH HÒA 1 25.75
181 157815 ĐẶNG THỊ THANH NGÂN 21/05/2005 THCS BÌNH HÒA 2 27.5
182 157820 NGUYỄN KIM NGÂN 23/09/2005 THCS TRUNG AN 1 36.25
183 157822 PHAN KIM NGÂN 05/08/2005 THCS BÌNH HÒA 1 29.25
184 157826 TRẦN MẪN NGHI 29/04/2005 THCS TRUNG AN 1 29.25
185 157828 TRÌNH GIA NGHI 26/10/2005 THCS TRUNG AN 1 27.25
186 157832 NGUYỄN DIỆU NGỌC 13/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.5
187 157834 TRẦN LAM NGỌC 17/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 34.75
188 157835 BÙI HẠNH NGUYÊN 08/03/2005 THCS HÒA PHÚ 1 39.5
189 157837 NGUYỄN SỸ NGUYÊN 24/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.5
190 157841 LÊ THỊ MINH NGUYỆT 04/07/2005 THCS HÒA PHÚ 1 30.75
191 157853 HUỲNH THỊ TUYẾT NHI 30/07/2005 THCS BÌNH HÒA 1 30.5
192 157854 NGUYỄN CHÂU BẢO NHI 16/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 33
193 157859 NGUYỄN PHẠM THẢO NHI 24/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 25.25
194 157862 TẤT MINH NHI 30/05/2005 THCS HÒA PHÚ 1 24
195 157864 VÕ HOÀI UYÊN NHI 04/05/2005 THCS TRUNG AN 1 22.75
196 157865 VÕ NGUYỄN YẾN NHI 21/12/2005 THCS TRUNG AN 1 24.25
197 157866 VÕ TRẦN YẾN NHI 15/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 27.75
198 157867 HÀ THANH NHƯ 28/10/2005 THCS TRUNG AN 1 26
199 157871 HỒ NGUYỄN  NGỌC NHƯ 21/06/2005 THCS TRUNG AN 1 33.25
200 157873 LÊ NGỌC QUỲNH NHƯ 09/12/2005 THCS HÒA PHÚ 1 37.5
201 157874 NGÔ TÂM NHƯ 11/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23
202 157875 NGUYỄN THỊ BÍCH NHƯ 18/06/2005 THCS HÒA PHÚ 1 29
203 157877 NGUYỄN THỊ THẢO NHƯ 18/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 25.5
204 157879 TRẦN THẢO QUỲNH NHƯ 27/04/2005 THCS BÌNH HÒA 1 27
205 157884 PHẠM THỊ NHUNG 09/01/2005 THCS TRUNG AN 1 31.25
206 157885 TỪ THỊ YẾN NHUNG 05/01/2005 THCS HÒA PHÚ 1 37.25
207 157894 LÝ DIỆC PHI 19/01/2005 THCS HÒA PHÚ 1 30.75
208 157897 BÙI TRỌNG PHÚC 20/02/2005 THCS BÌNH HÒA 1 27.75
209 157898 ĐẶNG HÙNG PHÚC 08/03/2005 THCS HÒA PHÚ 1 39.75
210 157899 HUỲNH NGUYỄN NHƯ PHÚC 10/11/2005 THCS HÒA PHÚ 1 31
211 157902 NGUYỄN TRỌNG PHÚC 16/10/2005 THCS TRUNG AN 1 25.25
212 157905 TRẦN NHƯ MỸ PHỤNG 08/08/2005 THCS TRUNG AN 1 30.75
213 157907 BÙI NGUYỄN YÊN PHƯƠNG 10/03/2005 THCS HÒA PHÚ 1 34.25
214 157908 LÊ ĐẶNG HÀ PHƯƠNG 06/12/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26.5
215 157910 NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG 20/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 27
216 157911 PHẠM KỲ PHƯƠNG 04/08/2005 THCS BÌNH HÒA 1 39
217 157916 NGUYỄN MINH QUÂN 05/06/2004 THCS TRUNG AN 1 29
218 157917 HOÀNG MINH QUANG 20/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 24.5
219 157919 LÊ ANH QUỐC 08/01/2005 THCS HÒA PHÚ 1 24.25
220 157921 DƯƠNG NGUYỄN PHÚ QUÝ 17/05/2005 THCS TRUNG AN 1 36.75
221 157924 BÙI NHƯ QUỲNH 19/05/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.25
222 157927 TÔ NGỌC GIA QUỲNH 29/07/2005 THCS HÒA PHÚ 1 36.5
223 157928 TRẦN TRÚC QUỲNH 24/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26.5
224 157929 NGUYỄN VĂN SAN 15/05/2005 THCS BÌNH HÒA 1 28
225 157933 PHẠM THẾ SƠN 12/04/2005 THCS BÌNH HÒA 1 29
226 157934 VÕ HỒNG SƠN 01/10/2005 THCS TRUNG AN 1 32
227 157943 PHAN MINH TÂM 22/04/2005 THCS BÌNH HÒA 2 26
228 157944 ĐINH NHẬT TÂN 28/04/2005 THCS BÌNH HÒA 2 27.75
229 157945 HUỲNH VĂN TÂN 19/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26.25
230 157947 NGUYỄN DUY THÁI 07/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 27.5
231 157949 NGUYỄN TRƯỜNG THÁI 09/05/2005 THCS TRUNG AN 1 31
232 157951 BÙI THỊ HỒNG THẲM 07/01/2005 THCS TRUNG AN 1 28.5
233 157953 NGUYỄN QUANG THẮNG 16/12/2005 THCS BÌNH HÒA 1 38.25
234 157954 ĐOÀN HỒ HOÀI THANH 06/10/2005 THCS TRUNG AN 1 32.25
235 157958 NGUYỄN VĂN THÀNH 13/09/2005 THCS TRUNG AN 1 34
236 157962 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO 27/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 24.75
237 157966 NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO 21/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 31
238 157971 NGUYỄN LƯƠNG THIỆN 18/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 27
239 157973 NGUYỄN THẾ MINH THIỆN 18/10/2005 THCS BÌNH HÒA 2 27
240 157976 NGUYỄN TIẾN THỊNH 16/11/2005 THCS HÒA PHÚ 1 32
241 157979 TRẦN NGUYỄN HOÀNG THƠ 21/06/2005 THCS HÒA PHÚ 1 35.25
242 157980 NGUYỄN TRƯỜNG THỌ 30/10/2005 THCS TRUNG AN 1 30.75
243 157981 BÙI ANH THƯ 22/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 29.25
244 157985 NGUYỄN MINH THƯ 26/02/2005 THCS TRUNG AN 1 40
245 157988 PHẠM ÁNH THƯ 01/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 28.25
246 157989 TẠ MINH THƯ 13/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 32.75
247 157990 THIỀM NGỌC MINH THƯ 13/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 23
248 157994 NGUYỄN THANH THUẬN 10/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 23
249 157996 HOÀNG CAO THƯỢNG 06/12/2005 THCS TRUNG AN 1 24
250 158001 HỨA TRẦN NGỌC THY 19/10/2005 THCS BÌNH HÒA 1 31.5
251 158002 LÊ ANH THY 18/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.5
252 158006 LÊ QUANG TIẾN 03/06/2005 THCS BÌNH HÒA 1 23.5
253 158010 NGÔ CHÍ TÌNH 19/06/2005 THCS TRUNG AN 1 23.75
254 158011 PHAN GIA TÌNH 27/10/2005 THCS HÒA PHÚ 1 29.5
255 158012 NGUYỄN CÔNG TOÀN 30/09/2005 THCS TRUNG AN 1 27
256 158013 NGUYỄN THIỆN TOÀN 19/05/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26.25
257 158016 PHẠM THỊ PHƯƠNG TRÂM 13/01/2005 THCS BÌNH HÒA 1 25.25
258 158017 VÕ NGỌC THÙY TRÂM 06/12/2005 THCS BÌNH HÒA 1 32.75
259 158026 NGUYỄN HUYỀN TRANG 03/03/2005 THCS HÒA PHÚ 1 40.75
260 158028 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG 07/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26.75
261 158029 PHÙ HOÀNG MINH TRANG 18/08/2005 THCS TRUNG AN 1 36.75
262 158030 THÁI NGỌC YẾN TRANG 01/12/2005 THCS TRUNG AN 1 30
263 158035 NGUYỄN MINH TRÍ 22/07/2005 THCS TRUNG AN 1 32.25
264 158037 PHẠM GIA TRIẾT 23/08/2005 THCS HÒA PHÚ 1 29.75
265 158041 HUỲNH NGỌC TRINH 21/05/2005 THCS TRUNG AN 1 33.5
266 158044 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH 11/10/2005 THCS BÌNH HÒA 1 35.75
267 158046 VÕ NGỌC TUYẾT TRINH 03/09/2005 THCS HÒA PHÚ 1 26.25
268 158047 BÙI BÌNH TRỌNG 30/07/2005 THCS BÌNH HÒA 1 23
269 158060 PHẠM MINH TÚ 25/05/2005 THCS BÌNH HÒA 1 31
270 158061 PHAN THANH TÚ 26/03/2005 THCS TRUNG AN 1 31.25
271 158071 LÝ THANH TUYỀN 19/06/2005 THCS HÒA PHÚ 1 29.75
272 158074 NGUYỄN THỊ KIM TUYỀN 12/01/2005 THCS HÒA PHÚ 1 29
273 158079 ĐẶNG PHƯƠNG UYÊN 02/02/2005 THCS HÒA PHÚ 1 29.75
274 158080 LÊ THỊ NGỌC TÚ UYÊN 06/05/2005 THCS TRUNG AN 1 37.5
275 158081 TRẦN LÊ PHƯƠNG UYÊN 02/06/2005 THCS TRUNG AN 1 35.75
276 158082 HOÀNG THỊ KIM VÂN 18/05/2005 THCS BÌNH HÒA 1 25.5
277 158086 NGUYỄN THÀNH VINH 24/05/2005 THCS HÒA PHÚ 1 31
278 158092 ĐÀO TƯỜNG VY 27/09/2005 THCS BÌNH HÒA 1 34.5
279 158100 NGUYỄN YẾN VY 28/11/2005 THCS BÌNH HÒA 1 25
280 158101 TRẦN NGỌC THÚY VY 09/05/2005 THCS HÒA PHÚ 1 23.25
281 158108 TRẦN THỊ BÍCH XUÂN 15/12/2005 THCS HÒA PHÚ 1 31.5
282 158115 ĐÀM THÁI AN 12/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25
283 158119 PHẠM ĐỖ HƯNG AN 25/09/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 35
284 158122 BÙI THỊ QUỲNH ANH 21/03/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30.5
285 158125 HUỲNH NGỌC ANH 12/05/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 33.5
286 158126 LÊ HỒNG ANH 04/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 26.75
287 158132 NGUYỄN THỊ MAI ANH 22/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 32.75
288 158133 TRẦN NGUYỄN HOÀNG ANH 18/02/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 25.75
289 158134 TRẦN QUỐC ANH 03/10/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 29
290 158135 VŨ MAI ANH 18/02/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 37.75
291 158137 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 26/07/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 25
292 158138 TRẦN NGUYỄN NGỌC ÁNH 30/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 31
293 158139 TRẦN NGUYỄN XUÂN BẮC 20/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30.5
294 158141 ĐẶNG LÊ DUY BẢO 23/10/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 38.5
295 158143 DƯƠNG HUỲNH GIA BẢO 08/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.25
296 158145 LÊ GIA BẢO 04/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 29.5
297 158147 LƯU GIA BẢO 29/11/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 23.75
298 158148 NGUYỄN QUỐC BẢO 21/02/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 34
299 158150 PHAN QUỐC BẢO 16/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 29.5
300 158152 TRẦN CHÍ BẢO 14/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 35
301 158153 TRẦN THÁI BẢO 04/12/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 26.5
302 158159 TRẦN TRỌNG BÌNH 15/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 26.25
303 158161 NGUYỄN NAM ĐĂNG CAO 22/09/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 37.25
304 158162 LƯƠNG NGỌC CHÂU 22/03/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 27.25
305 158164 ĐINH THỊ KIM CHI 07/03/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25
306 158165 NGUYỄN THỊ CẨM CHI 14/11/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 35
307 158167 LÊ HỒ MINH CHÍ 02/01/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 33.75
308 158169 NGUYỄN ĐÌNH CHƯƠNG 01/02/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 33.75
309 158170 NGUYỄN HOÀNG CHƯƠNG 05/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25.5
310 158171 NGUYỄN THÀNH CÔNG 11/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23
311 158173 TRẦN NHẬT CƯỜNG 01/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 22.75
312 158177 NGUYỄN HUỲNH CÔNG DANH 28/07/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 30
313 158178 HOA ANH ĐÀO 27/07/2004 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.75
314 158180 NGUYỄN NGỌC TRÚC ĐÀO 17/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 36.25
315 158181 ĐỖ CAO ĐẠT 24/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 35.25
316 158183 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 20/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.5
317 158186 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỄM 18/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 29.25
318 158187 TRẦN THỊ KIM DIỄM 18/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 27.25
319 158196 ĐẶNG TIẾN DŨNG 03/04/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 35
320 158202 LÊ TẤN DƯƠNG 15/09/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 24.25
321 158203 LÝ TRẦN ÁNH DƯƠNG 01/04/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 33.25
322 158204 NGÔ ÁNH DƯƠNG 11/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 39.75
323 158206 PHAN THỊ THÙY DƯƠNG 24/12/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 23
324 158207 TRẦN THỊ THUỲ DƯƠNG 15/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24.25
325 158208 VÕ THỊ THÙY DƯƠNG 01/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25
326 158209 LÊ KHÁNH DUY 07/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 27.25
327 158212 NGUYỄN ÁNH DUY 03/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 34.25
328 158213 NGUYỄN ĐỖ MINH DUY 29/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 29.5
329 158222 HUỲNH NGỌC MỸ DUYÊN 07/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 27
330 158223 NGÔ THÙY DUYÊN 20/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.75
331 158224 NGUYỄN HỒNG ÁNH DUYÊN 06/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 35.25
332 158225 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 25/05/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 25.75
333 158228 TRỊNH NGỌC DUYÊN 12/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 29.75
334 158233 TRẦN THANH HÀ 07/04/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 27.75
335 158237 ĐỖ TRẦN NGỌC HÂN 26/09/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 23.25
336 158238 DƯƠNG NGỌC HÂN 24/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 33.75
337 158239 LÝ GIA HÂN 15/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 29.5
338 158240 NGUYỄN KHÁNH HÂN 13/02/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 36
339 158246 NGUYỄN THU HẰNG 11/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.25
340 158247 HOÀNG THỊ HỒNG HẠNH 18/03/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 32.75
341 158255 LÊ NHƯ HẢO 23/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24
342 158256 NGUYỄN THU HẢO 17/10/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 26.25
343 158262 PHAN THANH HIỀN 20/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.75
344 158263 TRẦN THANH HIỆP 20/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30
345 158264 ĐỖ QUANG HIẾU 18/04/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 27
346 158268 NGUYỄN TÚ HOA 26/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 32.5
347 158270 TRẦN THỊ MỸ HÒA 13/11/2004 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24
348 158271 HUỲNH NGUYỄN HUY HOÀNG 21/03/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 31.5
349 158272 MAI NGUYỄN GIA HOÀNG 19/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.75
350 158275 NGUYỄN DUY HUÂN 01/10/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 30.25
351 158276 NGUYỄN HOÀNG HUÂN 06/03/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 35.5
352 158278 BÙI THỊ THANH HUỆ 03/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.25
353 158279 ĐOÀN MẠNH HÙNG 03/02/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 22.75
354 158280 HỒ THANH HÙNG 24/04/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30
355 158283 TRƯƠNG CHÍ HÙNG 02/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 33
356 158284 LÊ HOÀNG HƯNG 18/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.5
357 158288 HỒ NGUYỄN MAI HƯƠNG 28/01/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 27.5
358 158291 TRẦN NGỌC HƯƠNG 26/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23
359 158292 VÕ SÔNG HƯƠNG 11/10/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 35.75
360 158294 LÊ BÙI LIÊN HƯỞNG 24/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.5
361 158297 HUỲNH HUY 30/08/2004 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.25
362 158299 MAI ĐỨC HUY 21/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30.25
363 158300 MAI GIA HUY 26/11/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 34.75
364 158302 NGUYỄN HOÀNG HUY 19/06/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 35.75
365 158307 VŨ THỊ KHÁNH HUYỀN 22/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30.25
366 158308 NGUYỄN NHƯ HUỲNH 23/05/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 27
367 158318 TRẦN LÊ MINH KHANG 20/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 26.25
368 158319 NGUYỄN THỊ HỒNG KHANH 02/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 31.75
369 158320 PHẠM ĐĂNG KHÁNH 22/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 22.75
370 158321 TRẦN VÂN KHÁNH 15/11/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 23.75
371 158325 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 01/01/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 24.5
372 158326 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 12/07/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 29.5
373 158330 PHẠM HỒ MINH KHOA 30/10/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 33.25
374 158334 HUỲNH NGUYỄN ANH KHÔI 20/04/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 28.75
375 158335 NGUYỄN HUỲNH ANH KHÔI 04/11/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 39.75
376 158338 NGUYỄN TRUNG KIÊN 25/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 35.5
377 158347 NGUYỄN TUẤN KIỆT 16/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24.5
378 158348 NGUYỄN TUẤN KIỆT 14/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25.75
379 158349 NGUYỄN TUẤN KIỆT 19/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.5
380 158352 LÊ VĂN LAI 17/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25.75
381 158353 LÊ NGUYỄN LÂM 05/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23
382 158356 NGUYỄN THỊ KIM LIÊN 14/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.5
383 158357 BÙI THỊ QUỲNH LINH 27/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 34
384 158358 ĐÀO THỊ THẢO LINH 11/03/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 38
385 158359 ĐINH THỊ NGỌC LINH 14/10/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 30
386 158360 ĐỖ THỊ TUYẾT LINH 18/09/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 28.5
387 158362 LÊ KHÁNH LINH 19/03/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 28.25
388 158363 NGÔ NGUYỄN HOÀI LINH 27/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24
389 158364 NGÔ NGUYỄN THÙY LINH 22/06/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 37.75
390 158365 NGUYỄN KHÁNH LINH 04/03/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.75
391 158366 NGUYỄN MAI TRÚC LINH 27/05/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 32
392 158367 NGUYỄN THỊ ÁNH LINH 18/02/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 25.5
393 158371 PHẠM GIA LINH 06/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24.5
394 158378 PHAN THỊ CẨM LOAN 11/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.5
395 158381 NGUYỄN HỮU LỘC 07/03/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 39.5
396 158385 PHAN BẢO LỘC 14/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30
397 158389 ĐINH KHẮC LONG 25/12/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 34.25
398 158390 LƯƠNG THÀNH LONG 04/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 31.25
399 158393 ĐINH NHẬT LUÂN 17/06/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 38.5
400 158394 LÊ THỊ DIỄM LY 04/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23
401 158395 PHẠM KHÁNH LY 26/04/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23
402 158396 NGUYỄN ĐẶNG KIM LÝ 09/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 31.25
403 158397 TRẦN HUỲNH CÔNG LÝ 01/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 35.75
404 158400 NGUYỄN NGỌC DIỆP MAI 22/07/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 23.75
405 158401 NGUYỄN THỊ CÚC MAI 02/04/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.75
406 158404 NGUYỄN THỊ TRÚC MAI 27/04/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 24.75
407 158408 TRẦN VÕ NGỌC TRÀ MI 21/07/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 35.5
408 158409 LÊ AN ANH MINH 20/10/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 36.5
409 158413 PHẠM NGUYÊN ĐỨC MINH 08/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25
410 158416 TRỊNH KHÔI MINH 14/11/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 42.75
411 158417 VÕ KHỞI MINH 22/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 40
412 158418 LƯƠNG NGỌC TRÀ MY 12/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 26.75
413 158420 NGUYỄN HỒNG MY 14/12/2004 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24.75
414 158421 NGUYỄN PHẠM TRÀ MY 26/04/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 30
415 158422 PHẠM KIỀU MY 23/09/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 24.25
416 158424 TRẦN THỊ TRÀ MY 27/07/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30.25
417 158429 TRẦN THỊ THÙY MỴ 27/10/2003 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.75
418 158430 ĐẶNG HÀ NAM 27/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25.25
419 158431 ĐỖ PHƯƠNG NAM 26/12/2004 TH, THCS TÂN TRUNG 1 28.75
420 158436 TRẦN NGUYỄN  XUÂN NAM 20/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 22.75
421 158437 VƯƠNG ĐẠI NAM 25/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 34.25
422 158439 THÁI THỊ THUÝ NGA 02/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23
423 158440 BÙI TRẦN KIM NGÂN 15/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25.5
424 158444 LÊ THỊ KIM NGÂN 02/09/2004 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24.5
425 158445 LÊ TRẦN THANH NGÂN 26/02/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 35
426 158446 LÊ TUYẾT NGÂN 05/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 27.75
427 158448 NGUYỄN KIM NGÂN 03/08/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 28.25
428 158449 NGUYỄN THANH NGÂN 25/04/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 28.5
429 158450 NGUYỄN THANH NGÂN 01/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24.5
430 158452 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGÂN 11/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.75
431 158453 NGUYỄN THỊ THANH NGÂN 21/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 27.75
432 158454 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 15/04/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 32
433 158457 TRẦN KIM NGÂN 05/10/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 43
434 158459 TRẦN THỊ KIM NGÂN 28/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 26.75
435 158461 LÊ PHƯƠNG NGHI 27/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.75
436 158463 TRÁC UYỂN NGHI 13/10/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 26.5
437 158467 ĐỖ THỊ NHƯ  NGHĨA 12/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 33
438 158469 NGUYỄN KIM NGOAN 27/08/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 28.5
439 158471 BÙI SỸ NGỌC 22/03/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 30.25
440 158477 NGUYỄN HỒNG NGỌC 25/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 40
441 158479 PHẠM YẾN NGỌC 27/05/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 25
442 158480 PHAN HỒNG NGỌC 11/07/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 27.5
443 158481 TRẦN KIM NGỌC 27/08/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 32.25
444 158483 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC 02/11/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 24.5
445 158484 TRẦN THỊ THÚY NGỌC 04/09/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 24.75
446 158487 PHẠM THỊ MỸ NGUYÊN 20/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.75
447 158488 PHẠM THỊ THẢO NGUYÊN 26/07/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 38
448 158490 NGUYỄN MINH NGUYỆT 31/10/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 31.5
449 158491 LẠI THANH NHÀN 14/12/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 23
450 158492 ĐINH HOÀNG NHÂN 31/07/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 29.75
451 158495 NGUYỄN ĐOÀN TRỌNG NHÂN 15/07/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 33.25
452 158499 HỒ MẪN NHI 24/05/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 27.25
453 158502 LÊ THỊ YẾN NHI 24/04/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.5
454 158505 NGUYỄN NGỌC NHI 04/10/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 40.5
455 158510 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 11/08/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 25.75
456 158511 PHẠM NGỌC MẪN NHI 31/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 34.5
457 158512 PHẠM NGỌC YẾN NHI 09/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 34.25
458 158513 TRẦN NGỌC NHI 01/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 35.5
459 158517 VŨ NGỌC TRINH NHI 07/04/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 33
460 158522 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ 26/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24.25
461 158523 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ 29/05/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 26.5
462 158525 NGUYỄN TRẦN BẢO NHƯ 11/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 30.75
463 158526 TRẦN HOÀNG NHƯ 01/10/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 38.75
464 158527 TRẦN HỒNG NHƯ 26/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 37.75
465 158528 TRẦN THỊ MINH NHƯ 09/08/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 27.75
466 158530 VÕ KHÁNH NHƯ 28/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 37.25
467 158532 LÊ THỊ TUYẾT NHUNG 16/02/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25.25
468 158533 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 01/07/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 26
469 158534 LÊ KIỀU OANH 25/09/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 23.25
470 158536 HUỲNH THỊ HỒNG PHẤN 04/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23.25
471 158541 PHẠM MINH PHÁT 17/04/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 38
472 158542 TỐNG NGỌC TẤN PHÁT 13/03/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 28.25
473 158545 ĐINH NHẤT PHONG 20/11/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 24
474 158546 HUỲNH THANH PHONG 02/09/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 23
475 158548 LÊ HOÀNG PHONG 17/12/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 31
476 158549 LƯỢNG HOÀI PHONG 05/08/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 22.75
477 158552 TRỊNH THANH PHONG 10/01/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 25.25
478 158553 DƯƠNG TRỌNG PHÚ 06/05/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 37.75
479 158557 ĐỖ TIẾN PHÚC 16/07/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 26.25
480 158559 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 20/02/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 28.75
481 158562 NGUYỄN THỊ HỒNG PHÚC 30/06/2005 THCS TÂN THẠNH ĐÔNG 1 32
482 158563 TRẦN NGUYỄN XUÂN PHÚC 29/10/2005 TH, THCS TÂN TRUNG 1 23.25
483 158569 LÊ HÀ PHƯƠNG 19/03/2005 THCS TÂN THẠNH TÂY 1 26.25